Bảng Thuật Ngữ
Tiếng Anh — Tiếng Việt với định nghĩa và công thức
Hơn 80 thuật ngữ tài chính và quản lý khách sạn quốc tế
A
ADR (Average Daily Rate) — Giá phòng trung bình ngày. Đo lường giá bán phòng trung bình thực tế.
Công thức: ADR = Tổng doanh thu phòng ÷ Số phòng đã bán
A&G (Administration & General) — Hành chính và Quản lý chung. Một dòng chi phí trong USALI bao gồm lương quản lý, kế toán, nhân sự và các chi phí văn phòng chung.
ADR Index — Chỉ số ADR. So sánh ADR của khách sạn với ADR trung bình của comp set.
Công thức: ADR Index = ADR của tôi ÷ ADR comp set × 100
Airbnb — Nền tảng cho thuê chỗ ở ngắn hạn. Tại Việt Nam, phổ biến với homestay, villa, boutique hotel nhỏ.
Agoda — OTA lớn thuộc tập đoàn Booking Holdings, mạnh ở thị trường Đông Nam Á và châu Á.
B
BAR (Best Available Rate) — Giá tốt nhất hiện có. Mức giá công khai thấp nhất không điều kiện mà bất kỳ khách nào cũng có thể book. Đây là "neo" của cấu trúc giá.
Benchmarking — So sánh hiệu suất. Quá trình so sánh các chỉ số của khách sạn với chuẩn ngành hoặc comp set.
Beverage Cost Ratio — Tỷ lệ chi phí đồ uống.
Công thức: Chi phí đồ uống ÷ Doanh thu đồ uống × 100%
Chuẩn tốt: 15–25%.
BMS (Building Management System) — Hệ thống quản lý tòa nhà. Tự động hóa quản lý điều hòa, chiếu sáng và năng lượng.
Booking.com — OTA lớn nhất thế giới về lưu trú. Mạnh ở phân khúc khách Âu-Mỹ.
Bottom-up Budgeting — Lập ngân sách từ dưới lên. Phương pháp lập ngân sách bắt đầu từ cấp bộ phận rồi tổng hợp lên.
C
Cap Rate (Capitalization Rate) — Tỷ lệ vốn hóa. Tỷ lệ dùng để định giá bất động sản thu nhập.
Công thức: Cap Rate = NOI ÷ Giá trị tài sản
Hoặc: Giá trị tài sản = NOI ÷ Cap Rate
CapEx (Capital Expenditure) — Chi tiêu vốn. Khoản đầu tư vào tài sản dài hạn (xây dựng, mua thiết bị lớn, renovation).
Cash Flow — Dòng tiền. Tiền thực tế vào và ra khỏi doanh nghiệp. Khác với lợi nhuận kế toán.
Channel Manager — Phần mềm quản lý kênh phân phối. Đồng bộ inventory và giá tự động giữa PMS và các OTA.
Close-out — Đóng kênh. Hành động đóng một hoặc nhiều kênh phân phối để ưu tiên kênh khác.
Comp Set (Competitive Set) — Nhóm khách sạn cạnh tranh. Tập hợp các khách sạn được chọn để so sánh hiệu suất.
CPA (Cost Per Acquisition) — Chi phí trên mỗi giao dịch. Mô hình tính phí chỉ khi có booking thực sự.
CPC (Cost Per Click) — Chi phí trên mỗi lần nhấp. Mô hình quảng cáo tính phí theo số lần nhấp.
CRS (Central Reservation System) — Hệ thống đặt phòng trung tâm. Quản lý tất cả reservation từ mọi kênh.
Cross-training — Đào tạo đa kỹ năng. Đào tạo nhân viên để làm được nhiều vị trí khác nhau.
CPOR (Cost Per Occupied Room) — Chi phí trên mỗi phòng có khách.
Công thức: Chi phí ÷ Số phòng đã bán
D
DCF (Discounted Cash Flow) — Dòng tiền chiết khấu. Phương pháp định giá doanh nghiệp dựa trên giá trị hiện tại của dòng tiền tương lai.
Direct Booking — Đặt phòng trực tiếp. Khách đặt qua website, điện thoại, email của khách sạn, không qua trung gian.
DSCR (Debt Service Coverage Ratio) — Tỷ lệ bao phủ nợ. Đo lường khả năng tạo ra đủ thu nhập để trả nợ.
Công thức: DSCR = NOI ÷ Nghĩa vụ trả nợ hàng năm
Ngân hàng thường yêu cầu DSCR ≥ 1,25–1,5x.
Dynamic Pricing — Định giá động. Điều chỉnh giá liên tục dựa trên cung, cầu và điều kiện thị trường.
E
EBITDA (Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization) — Lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao hữu hình và vô hình. Chỉ số phổ biến trong định giá doanh nghiệp.
Energy Management — Quản lý năng lượng. Hệ thống và quy trình kiểm soát tiêu thụ điện, nước.
F
F&B (Food & Beverage) — Ăn uống. Bộ phận hoặc doanh thu từ nhà hàng, bar, room service, banquet.
Fair Share — Thị phần công bằng. Tỷ lệ số phòng của khách sạn trong tổng số phòng comp set.
Công thức: Fair Share = Số phòng của tôi ÷ Tổng số phòng comp set × 100%
FF&E (Furniture, Fixtures & Equipment) — Đồ nội thất, vật dụng cố định và thiết bị. Tài sản vật chất trong phòng và khu vực công cộng.
FF&E Reserve — Quỹ dự phòng FF&E. Khoản trích lập hàng năm (thường 3–5% tổng doanh thu) để tái đầu tư vào bảo trì và nâng cấp.
FIFO (First In, First Out) — Nhập trước xuất trước. Nguyên tắc quản lý kho: hàng nhập trước được dùng trước, tránh hư hỏng.
FIT (Free Independent Traveler) — Khách đi tự do. Khách cá nhân hoặc cặp đôi đặt phòng riêng lẻ, không qua đoàn.
Food Cost Ratio — Tỷ lệ chi phí thực phẩm.
Công thức: Chi phí thực phẩm ÷ Doanh thu thực phẩm × 100%
Chuẩn tốt: 28–32%.
G
GDS (Global Distribution System) — Hệ thống phân phối toàn cầu. Mạng lưới kết nối khách sạn với travel agent và corporate travel. Ba GDS chính: Sabre, Amadeus, Travelport.
GOP (Gross Operating Profit) — Lợi nhuận gộp hoạt động. Lợi nhuận sau tất cả chi phí vận hành, trước lãi vay và khấu hao.
Công thức: GOP = Tổng doanh thu − Tổng chi phí vận hành
GOPPAR (Gross Operating Profit Per Available Room) — Lợi nhuận gộp trên mỗi phòng sẵn có.
Công thức: GOPPAR = GOP ÷ Tổng số phòng sẵn có
I
IRR (Internal Rate of Return) — Tỷ suất hoàn vốn nội bộ. Lợi suất thực sự của một dự án đầu tư. Tốt khi IRR > Chi phí vốn.
K
Keycard Energy Switch — Công tắc điện tự động bằng thẻ phòng. Cắt điện tự động khi khách lấy thẻ ra khỏi phòng. Tiết kiệm 20–30% điện phòng.
L
Lead Time — Thời gian đặt trước. Khoảng thời gian từ lúc đặt phòng đến ngày check-in.
LOS (Length of Stay) — Thời gian lưu trú. Số đêm khách ở tại khách sạn.
LTV (Loan-to-Value) — Tỷ lệ cho vay/giá trị tài sản.
Công thức: LTV = Số tiền vay ÷ Giá trị tài sản × 100%
Ngân hàng Việt Nam thường cho vay LTV 60–75%.
M
Management Fee — Phí quản lý. Phí trả cho công ty quản lý khách sạn (thường 2–4% tổng doanh thu).
Menu Engineering — Kỹ thuật thiết kế thực đơn. Phân tích menu dựa trên margin và mức độ phổ biến để tối ưu lợi nhuận F&B.
Metasearch — So sánh giá đa kênh. Công cụ tổng hợp giá từ nhiều OTA (Google Hotels, TripAdvisor, Trivago).
MICE (Meetings, Incentives, Conferences, Exhibitions) — Hội nghị, khen thưởng, hội thảo, triển lãm. Phân khúc khách kinh doanh quan trọng, đặc biệt tại Hà Nội và TP.HCM.
MPI (Market Penetration Index) — Chỉ số thâm nhập thị trường. Tên khác của Occupancy Index.
Công thức: MPI = Occupancy của tôi ÷ Occupancy trung bình comp set × 100
N
Net ADR — ADR ròng sau khi trừ chi phí phân phối kênh.
Công thức: Net ADR = Gross ADR × (1 − Commission Rate)
NOI (Net Operating Income) — Thu nhập hoạt động ròng. GOP sau Management Fee và FF&E Reserve, trước lãi vay và khấu hao.
NPV (Net Present Value) — Giá trị hiện tại ròng. Tổng giá trị của dòng tiền tương lai quy về hiện tại. NPV > 0 nghĩa là dự án tạo ra giá trị.
No-show — Không đến nhận phòng. Khách có đặt phòng nhưng không xuất hiện và không hủy.
O
Occupancy Rate — Tỷ lệ lấp phòng.
Công thức: Occupancy = Số phòng đã bán ÷ Số phòng sẵn có × 100%
Occupancy Index — Chỉ số lấp phòng. Xem MPI.
OS&E (Operating Supplies & Equipment) — Vật tư vận hành và thiết bị nhỏ. Bao gồm khăn, amenities, dụng cụ bếp, v.v.
OTA (Online Travel Agency) — Đại lý du lịch trực tuyến. Booking.com, Agoda, Traveloka, Expedia, v.v.
Overbooking — Đặt vượt công suất. Chiến lược nhận đặt chỗ nhiều hơn số phòng thực tế để bù đắp cancellation và no-show.
P
P&L (Profit & Loss) — Báo cáo kết quả kinh doanh. Tóm tắt doanh thu, chi phí và lợi nhuận trong một kỳ.
Pace Report — Báo cáo tiến độ. So sánh số phòng đã đặt cho kỳ tương lai với cùng kỳ năm trước.
Par Level — Mức tồn kho chuẩn. Mức tồn kho tối thiểu cần duy trì cho từng loại vật tư.
Penetration — Thâm nhập. Mức độ khách sạn đang chiếm thị phần trong comp set.
Perishable Inventory — Hàng tồn kho không lưu trữ được. Phòng trống đêm nay không thể bán vào ngày mai.
PIP (Property Improvement Plan) — Kế hoạch cải tạo tài sản. Danh sách nâng cấp bắt buộc, thường do franchise yêu cầu.
PMS (Property Management System) — Hệ thống quản lý khách sạn. Phần mềm quản lý đặt phòng, check-in/out, hóa đơn, v.v.
POM (Property Operations & Maintenance) — Vận hành và bảo trì tài sản. Dòng chi phí USALI cho bộ phận kỹ thuật và bảo trì.
Portion Control — Kiểm soát phần ăn. Đảm bảo mỗi món ăn được phục vụ với đúng định lượng theo công thức chuẩn.
Price Elasticity — Độ co giãn của giá. Mức độ nhu cầu thay đổi khi giá thay đổi.
R
Rate Parity — Ngang bằng giá. Duy trì giá công khai nhất quán trên tất cả các kênh phân phối.
RevPAR (Revenue Per Available Room) — Doanh thu trên mỗi phòng sẵn có.
Công thức: RevPAR = ADR × Occupancy hoặc Tổng doanh thu phòng ÷ Tổng số phòng sẵn có
RGI (RevPAR Generation Index) — Chỉ số RevPAR. So sánh RevPAR của khách sạn với comp set.
Công thức: RGI = RevPAR của tôi ÷ RevPAR trung bình comp set × 100
RGI > 100: Đang vượt thị trường.
RMS (Revenue Management System) — Hệ thống quản lý doanh thu. Phần mềm tự động hóa dynamic pricing và demand forecasting.
ROI (Return on Investment) — Tỷ suất hoàn vốn đầu tư.
Công thức: ROI = (Lợi nhuận ÷ Chi phí đầu tư) × 100%
Rolling Forecast — Dự báo cập nhật liên tục. Cập nhật dự báo tài chính hàng tháng dựa trên thực tế mới nhất.
S
S&M (Sales & Marketing) — Bán hàng và marketing. Dòng chi phí USALI cho hoạt động bán hàng và truyền thông.
Scenario Planning — Lập kế hoạch theo kịch bản. Chuẩn bị kế hoạch cho nhiều tình huống có thể xảy ra (Base, Upside, Downside).
Seasonality — Tính mùa vụ. Biến động nhu cầu theo mùa trong năm.
Seasonality Index — Chỉ số mùa vụ.
Công thức: RevPAR tháng X ÷ RevPAR trung bình cả năm × 100
STR (Smith Travel Research) — Công ty cung cấp dữ liệu benchmarking khách sạn hàng đầu thế giới.
T
Transient — Khách vãng lai. Khách lẻ (individual), không phải group.
Traveloka — OTA lớn nhất Đông Nam Á có nguồn gốc từ Indonesia. Quan trọng với thị trường nội địa Việt Nam.
TRevPAR (Total Revenue Per Available Room) — Tổng doanh thu trên mỗi phòng sẵn có. Tính cả F&B, spa và các bộ phận khác.
Công thức: TRevPAR = Tổng doanh thu (tất cả bộ phận) ÷ Tổng số phòng sẵn có
Trip.com / Ctrip — OTA lớn nhất Trung Quốc. Kênh chính để tiếp cận khách Trung Quốc đại lục.
U
USALI (Uniform System of Accounts for the Lodging Industry) — Hệ thống kế toán thống nhất cho ngành lưu trú. Chuẩn mực kế toán quốc tế dành riêng cho khách sạn, tạo ra ngôn ngữ chung cho báo cáo tài chính toàn ngành.
V
Variance — Chênh lệch. Sự khác biệt giữa số liệu thực tế và ngân sách/dự báo.
Công thức: Variance = Actual − Budget
Variable Cost — Chi phí biến đổi. Chi phí thay đổi theo mức độ hoạt động (số phòng bán, số khách).
VND — Đồng Việt Nam. Đơn vị tiền tệ Việt Nam.
W
Walk-in — Khách không đặt trước. Khách trực tiếp đến khách sạn hỏi phòng mà không có reservation.
Wholesale Rate — Giá buôn. Giá đặc biệt dành cho tour operator, travel agent bán số lượng lớn. Thường thấp hơn BAR 25–35%.
Y
Yield Management — Quản lý hiệu suất. Thuật ngữ gốc của revenue management, tập trung vào tối ưu doanh thu từ inventory perishable.
YoY (Year-over-Year) — So với cùng kỳ năm ngoái. Loại trừ yếu tố mùa vụ khi so sánh.
Bảng thuật ngữ được cập nhật theo chuẩn USALI Phiên bản 11 và thực tiễn thị trường khách sạn Việt Nam 2024–2025.